electric shock

Học thuật
Thân thiện
electric shock

A child receives a small electric shock from touching a frayed cord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sốc điện, sự điện giật: Một chấn thương hoặc phản xạ của cơ thể do dòng điện chạy qua. Điều này có thể xảy ra khi tiếp xúc với nguồn điện, như dây điện hở hoặc sét đánh, thường gây ra bỏng, rối loạn nhịp tim hoặc bất tỉnh.
    • điện giật: Hành động dùng điện để trừng phạt hoặc tra tấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received a severe electric shock from the faulty appliance. (Anh ấy bị một sốc điện nặng từ thiết bị hỏng.)
    • The safety switch is designed to prevent electric shock. (Công tắc an toàn được thiết kế để ngăn ngừa điện giật.)
    • The experiment involved administering a mild electric shock as a stimulus. (Thí nghiệm liên quan đến việc tạo ra một sốc điện nhẹ như một kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get an electric shock": bị điện giật.
    • Be careful not to touch that wire, or you might get an electric shock. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào sợi dây đó, nếu không bạn có thể bị điện giật.)
  • "to suffer from electric shock": chịu đựng/trải qua sốc điện.
    • The survivor suffered from electric shock after the lightning strike. (Người sống sót bị sốc điện sau khi bị sét đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (n): sốc, sự chấn động (nghĩa rộng hơn, có thể sốc tinh thần hoặc thể chất).
    • The news came as a complete shock. (Tin tức đến như một sốc hoàn toàn.)
  • Electrocution (n): Sự tử vong do điện giật.
    • The cause of death was electrocution. (Nguyên nhân tử vong do bị điện giật chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical shock: Sốc điện (cách diễn đạt khác, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "electric shock".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric shock".)

electric shock

A child receives a small electric shock from touching a frayed cord.

Noun
  1. sự sốc điện (do bị điện giật)

Từ đồng nghĩa